算程

suàn chéng toán trình

Hán Việt: toán trình · Pinyin: suàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算路程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计算路程。

ja

  • JMdict (computer) process