算程 suàn chéng · toán trình Hán Việt: toán trình · Pinyin: suàn chéng Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 程 (trình)Pinyinsuàn chéngHán Việttoán trìnhCấu tạo算 + 程 · toán + trình nghĩa thành phần: toán + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算路程。Tân Hoa Tự Điển 1.计算路程。jaJMdict (computer) process