算籌

suàn chóu toán trù

Hán Việt: toán trù · Pinyin: suàn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时计算数目所用器物之一种﹐其制甚古﹐以竹木及厚纸等为之﹐上记数字﹐用以布算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时计算数目所用器物之一种﹐其制甚古﹐以竹木及厚纸等为之﹐上记数字﹐用以布算。

Eng

  • Cihui 算籌 uànchóu* n. tallies/chits used for working with numbers M:²gēn