算緡 suàn mín · toán mân Hán Việt: toán mân · Pinyin: suàn mín Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 緡 (mân)Pinyinsuàn mínHán Việttoán mânCấu tạo算 + 緡 · toán + mân nghĩa thành phần: toán + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时税收的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.古时税收的一种。