算緡錢

suàn mín qián toán mân tiễn

Hán Việt: toán mân tiễn · Pinyin: suàn mín qián

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (mân) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代所行税法之一﹐对商人﹑手工业者﹑高利贷者和车船所征的赋税。课税对象为商品或资产﹐"缗钱"为计税单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代所行税法之一﹐对商人﹑手工业者﹑高利贷者和车船所征的赋税。课税对象为商品或资产﹐"缗钱"为计税单位。