算老幾

suàn lǎo jǐ toán lão ki

Hán Việt: toán lão ki · Pinyin: suàn lǎo jǐ

Tổng quan

mày nghĩ mày là ai? (hoặc "cô ta nghĩ cô ta là ai?" v.v.)

Cấu tạo: (toán) + (lão) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mày nghĩ mày là ai? (hoặc "cô ta nghĩ cô ta là ai?" v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT just who do (you) think (you) are? (or just who does (she) think (she) is? etc)
  • Cihui just who do (you) think (you) are? (or "just who does (she) think (she) is?" etc)