算草
toán thảo
Hán Việt: toán thảo · Pinyin: suàn cǎo
Tổng quan
tính nháp toán。(算草兒)演算算題時所做的草式。
Nghĩa
Việt
- Cihui tính nháp toán。(算草兒)演算算題時所做的草式。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 演算的草稿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.演算的草稿。
Eng
- Cihui 算草 uàncǎo n. calculation practice