算袋

suàn dài toán đại

Hán Việt: toán đại · Pinyin: suàn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"算帒"; 旧时百官贮放笔砚等的袋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"算帒"。 2.旧时百官贮放笔砚等的袋子。