算請 suàn qǐng · toán thỉnh Hán Việt: toán thỉnh · Pinyin: suàn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 請 (thỉnh)Pinyinsuàn qǐngHán Việttoán thỉnhCấu tạo算 + 請 · toán + thỉnh nghĩa thành phần: toán + thỉnh