算話
toán thoại
Hán Việt: toán thoại · Pinyin: suàn huà
Tổng quan
(lời nói của ai đó) tính | có thể tin tưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui (lời nói của ai đó) tính | có thể tin tưởng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承认说出的话有效力,保证兑现:说话~。
Eng
- CC-CEDICT (of sb's words) to count|can be trusted
- Cihui (of sb's words) to count; can be trusted