算課 suàn kè · toán khóa Hán Việt: toán khóa · Pinyin: suàn kè Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 課 (khóa)Pinyinsuàn kèHán Việttoán khóaCấu tạo算 + 課 · toán + khóa nghĩa thành phần: toán + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓预算计划。Tân Hoa Tự Điển 1.谓预算计划。