算部

suàn bù toán bộ

Hán Việt: toán bộ · Pinyin: suàn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寿命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寿命。

Eng

  • Cihui 算部 uànbù n. one's allotted life span