算銀

suàn yín toán ngân

Hán Việt: toán ngân · Pinyin: suàn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓折算银两。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓折算银两。