算題

toán đề

Hán Việt: toán đề

Tổng quan

đề toán

Cấu tạo: (toán) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toán đề (物名)算之題也。台家論場之目。細長之竹片,書論義之問題者。即籤也。荊溪大師之釋籤,義由之出。☸ đề toán。數學的練習題。
  • Cihui đề toán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關於算術的練習題。如:「數學老師給了數十道算題,作為家庭作業。」

Eng

  • Cihui 算題 uàntí n. mathematical problem M:²dào