算題 toán đề Hán Việt: toán đề Tổng quan đề toán Cấu tạo: 算 (toán) + 題 (đề)Hán Việttoán đềCấu tạo算 + 題 · toán + đề nghĩa thành phần: toán + đề Nghĩa ViệtCihui đề toánEngCihui 算題 uàntí n. mathematical problem M:²dào