算館 suàn guǎn · toán quán Hán Việt: toán quán · Pinyin: suàn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 算 (toán) + 館 (quán)Pinyinsuàn guǎnHán Việttoán quánCấu tạo算 + 館 · toán + quán nghĩa thành phần: toán + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代国家设立的学习算学的学馆。Tân Hoa Tự Điển 1.古代国家设立的学习算学的学馆。