算发

toán phát

Hán Việt: toán phát

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斑白的頭髮。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一八.宣髮》:「人之年壯而髮斑白者,俗曰算髮,以為心多思慮所致。」也作「蒜髮」。