箝兵 qián bīng·kiềm binh Hán Việt: kiềm binh · Pinyin: qián bīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.衔枚之军。 Cấu tạo: 箝 (kiềm) + 兵 (binh)Pinyinqián bīngHán Việtkiềm binhCấu tạo箝 + 兵 · kiềm + binh nghĩa thành phần: kiềm + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.衔枚之军。 Từ liên quan Gần nghĩa兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力