箝兵

qián bīng kiềm binh

Hán Việt: kiềm binh · Pinyin: qián bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔枚之军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衔枚之军。