箝擊 qián jī · kiềm kích Hán Việt: kiềm kích · Pinyin: qián jī Tổng quan Cấu tạo: 箝 (kiềm) + 擊 (kích)Pinyinqián jīHán Việtkiềm kíchCấu tạo箝 + 擊 · kiềm + kích nghĩa thành phần: kiềm + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹夹击。Tân Hoa Tự Điển 1.犹夹击。