箝勒 qián lēi·kiềm lặc Hán Việt: kiềm lặc · Pinyin: qián lēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.马嚼子与马络头。比喻控制约束。 Cấu tạo: 箝 (kiềm) + 勒 (lặc)Pinyinqián lēiHán Việtkiềm lặcCấu tạo箝 + 勒 · kiềm + lặc nghĩa thành phần: kiềm + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.马嚼子与马络头。比喻控制约束。 Từ liên quan Gần nghĩa勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯