箝塞 qián sāi·kiềm tắc Hán Việt: kiềm tắc · Pinyin: qián sāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.控制阻遏。 Cấu tạo: 箝 (kiềm) + 塞 (tắc)Pinyinqián sāiHán Việtkiềm tắcCấu tạo箝 + 塞 · kiềm + tắc nghĩa thành phần: kiềm + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.控制阻遏。 Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子