箝揣

qián chuāi kiềm sủy

Hán Việt: kiềm sủy · Pinyin: qián chuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (sủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探测。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探测。