箝求 qián qiú · kiềm cầu Hán Việt: kiềm cầu · Pinyin: qián qiú Tổng quan Cấu tạo: 箝 (kiềm) + 求 (cầu)Pinyinqián qiúHán Việtkiềm cầuCấu tạo箝 + 求 · kiềm + cầu nghĩa thành phần: kiềm + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探求。Tân Hoa Tự Điển 1.探求。