箠樸 chủy phác Hán Việt: chủy phác Tổng quan Cấu tạo: 箠 (chủy) + 樸 (phác)Hán Việtchủy phácCấu tạo箠 + 樸 · chủy + phác nghĩa thành phần: chủy + phác