箠杀 chủy sát Hán Việt: chủy sát Tổng quan Cấu tạo: 箠 (chủy) + 杀 (sát)Hán Việtchủy sátCấu tạo箠 + 杀 · chủy + sát nghĩa thành phần: chủy + sát