箠策 chủy sách Hán Việt: chủy sách Tổng quan Cấu tạo: 箠 (chủy) + 策 (sách)Hán Việtchủy sáchCấu tạo箠 + 策 · chủy + sách nghĩa thành phần: chủy + sách Nghĩa EngCihui 箠策 huícè n. horsewhip M:¹tiáo