管井

guǎn jǐng quản tỉnh

Hán Việt: quản tỉnh · Pinyin: guǎn jǐng

Tổng quan

giếng ống

Cấu tạo: (quản) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giếng ống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用機械開鑿,並裝上鐵管或鋼管,以接通深層地下水的井。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用机械开凿、装上钢管、铸铁管等而通到深层地下水的井。

Eng

  • CC-CEDICT tube well
  • Cihui tube well