管住

guǎn zhùquản trụ

Hán Việt: quản trụ · Pinyin: guǎn zhù

Tổng quan

kiểm soát; quản lý; kiềm chế

Cấu tạo: 管 (quản) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát
  • Tần suất từ kiểm soát; quản lý; kiềm chế
  • Biên soạn 管住 uǎnzhù r.v. keep under control

Eng

  • Cihui 管住 uǎnzhù r.v. keep under control
  • Tần suất từ 管住 uǎnzhù r.v. keep under control

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口