管你 quản nhĩ Hán Việt: quản nhĩ Tổng quan quản ngươi Cấu tạo: 管 (quản) + 你 (nhĩ)Hán Việtquản nhĩTừ loạiđộngCấu tạo管 + 你 · quản + nhĩ nghĩa thành phần: quản + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản ngươiVietPhrases quản ngươiTần suất từ quản ngươi Từ liên quan Gần nghĩa你 · 你们 · 你好 · 你妈 · 你我 · 你来 · 你猜 · 你的