管你 quản nhĩ Hán Việt: quản nhĩ Tổng quan quản ngươi Cấu tạo: 管 (quản) + 你 (nhĩ)Hán Việtquản nhĩCấu tạo管 + 你 · quản + nhĩ nghĩa thành phần: quản + nhĩ Nghĩa ViệtCihui quản ngươi