管儿 quản nhi Hán Việt: quản nhi Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 兒 (nhi)Hán Việtquản nhiTừ loạidanhCấu tạo管 + 兒 · quản + nhi nghĩa thành phần: quản + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ống nhỏBiên soạn 管兒 uǎnr n. tube M:²gēn/¹jiéEngCihui 管兒 uǎnr ►See ¹guǎnTần suất từ 管兒 uǎnr n. tube M:²gēn/¹jié Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌