管兒 quản nhi Hán Việt: quản nhi Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 兒 (nhi)Hán Việtquản nhiCấu tạo管 + 兒 · quản + nhi nghĩa thành phần: quản + nhi Nghĩa EngCihui 管兒 uǎnr ►See ¹guǎn