管内
quản nội
Hán Việt: quản nội
Tổng quan
trong khu vực quản lý。轄區內。
Nghĩa
Việt
- Cihui trong khu vực quản lý。轄區內。
ja
- JMdict within the jurisdiction (of)|one's jurisdiction|in a pipe
Hán Việt: quản nội
trong khu vực quản lý。轄區內。