管准 quản chuẩn Hán Việt: quản chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 准 (chuẩn)Hán Việtquản chuẩnCấu tạo管 + 准 · quản + chuẩn nghĩa thành phần: quản + chuẩn