管劲 quản kính Hán Việt: quản kính Tổng quan 方 hữu dụng; hữu hiệu。有用;起作用。 Cấu tạo: 管 (quản) + 劲 (kính)Hán Việtquản kínhCấu tạo管 + 劲 · quản + kính nghĩa thành phần: quản + kính Nghĩa ViệtCihui 方 hữu dụng; hữu hiệu。有用;起作用。