管勾

quản câu

Hán Việt: quản câu

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (câu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掌管。《宋史.卷三四七.鄭穆傳》:「未滿告老,管勾杭州洞霄宮。」