管包 quản bao Hán Việt: quản bao Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 包 (bao)Hán Việtquản baoCấu tạo管 + 包 · quản + bao nghĩa thành phần: quản + bao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 保證、必定。《紅樓夢》第五五回:「他有這一次,管包腿上的筋早折了兩根。」也作「管保」。