管區

guǎn qū quản khu

Hán Việt: quản khu · Pinyin: guǎn qū

Tổng quan

quận: khu vực quản lý

Cấu tạo: (quản) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận: khu vực quản lý
  • Cihui quận; khu vực quản lý。管轄的區域。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管轄的區域。如:「團管區」、「管區警員」。

Eng

  • Cihui 管區 uǎnqū* p.w. 1. governed/managed district 2. police district M:ge/¹piàn