管口
quản khẩu
Hán Việt: quản khẩu · Pinyin: guǎn kǒu
Tổng quan
miệng, vòi (ấm), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mũi, mồm lổ, miệng
Nghĩa
Việt
- Cihui miệng, vòi (ấm), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mũi, mồm lổ, miệng
Hán Việt: quản khẩu · Pinyin: guǎn kǒu
miệng, vòi (ấm), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mũi, mồm lổ, miệng