管壁 quản bích Hán Việt: quản bích Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 壁 (bích)Hán Việtquản bíchCấu tạo管 + 壁 · quản + bích nghĩa thành phần: quản + bích Nghĩa EngCihui 管壁 uǎnbì n. 1. pipe wall 2. <phys.> vessel wall