管子

guǎn zǐ quản tử

Hán Việt: quản tử · Pinyin: guǎn zǐ

Tổng quan

Quản Tử hoặc Quản Trọng 管仲 (-645 TCN), chính trị gia nổi tiếng của nước Tề 齊國|齐国 thời Xuân Thu | Quản Tử, cuốn sách kinh điển chứa các trước tác của Quản Trọng và trường phái của ông | ống | ống dẫn | ống hút | LT:根 ên bộ sách của Quản Trọng, chính trị gia lừng danh thời Xuân Thu, từng giúp Tề Hoàng Công dựng nghiệp. quản tử quản tử ☆Tên bộ sách của Quản Trọng, chính trị gia lừng danh thời Xuân Th…

Cấu tạo: (quản) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quản Tử hoặc Quản Trọng 管仲 (-645 TCN), chính trị gia nổi tiếng của nước Tề 齊國|齐国 thời Xuân Thu | Quản Tử, cuốn sách kinh điển chứa các trước tác của Quản Trọng và trường phái của ông | ống | ống dẫn | ống hút | LT:根 ên bộ sách của Quản Trọng, chính trị gia lừng danh thời Xuân Thu…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.春秋時的管夷吾。參見「管夷吾」條。_x000D_ 2.書名。舊題周管仲撰,二十四卷。但書中有言管仲以後之事,乃後人所綴輯。原本八十六篇,今亡佚十篇。其注舊題房玄齡撰,但據《晁氏讀書志》所載,則知乃尹知章所作。明朝劉績另撰有《管子補注》。書中除無墨家、名家學說外,關於儒家、道家、法家、兵家、陰陽家、雜家等言論,無所不有。也作「筦子」。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.圓柱形的中空物。如:「水管子」。 2.簫管的管,俗稱為「管子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆而细长中间空的东西:自来水~。

Eng

  • CC-CEDICT Guanzi or Guan Zhong 管仲 (-645 BC), famous politician of Qi 齊國|齐国 of Spring and Autumn period|Guanzi, classical book containing writings of Guan Zhong and his school
  • CC-CEDICT tube|pipe|drinking straw|CL:根[gen1]
  • Cihui Guanzi or Guan Zhong 管仲 (-645 BC), famous politician of Qi 齊國|齐国 of Spring and Autumn period; Guanzi, classical book containing writings of Guan Zhong and his school