管弦乐的

quản huyền nhạc đích

Hán Việt: quản huyền nhạc đích

Tổng quan

(thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc

Cấu tạo: 管 (quản) + 絃 (huyền) + 樂 (nhạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dàn nhạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

管弦乐团 · 管弦乐队 · 管弦乐 · 管弦乐编曲 · 管絃講 · 管弦繁奏 · 管弦乐法