管弦乐法 quản huyền nhạc pháp Hán Việt: quản huyền nhạc pháp Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 絃 (huyền) + 樂 (nhạc) + 法 (pháp)Hán Việtquản huyền nhạc phápCấu tạo管 + 絃 + 樂 + 法 · quản + huyền + nhạc + pháp nghĩa thành phần: quản + huyền + nhạc + pháp Nghĩa ViệtBiên soạn 管弦樂法 uǎnxiányuèfǎ n. orchestrationEngCihui 管弦樂法 uǎnxiányuèfǎ n. orchestration Từ liên quan Gần nghĩa管弦乐团 · 管弦乐的 · 管弦乐队 · 管弦乐 · 管弦乐编曲 · 管絃講 · 管弦繁奏