管弦乐队
quản huyền nhạc đội
Hán Việt: quản huyền nhạc đội · Pinyin: guǎn xián yuè duì
Tổng quan
dàn nhạc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dàn nhạc
- Tần suất từ dàn nhạc; ban nhạc, dàn nhạc, khoang nhạc (trong rạp hát), vòng bán nguyệt trước sân khấu ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy,lạp dành cho ban đồng ca múa hát)
- Biên soạn 管弦樂隊 uǎnxiányuèduì p.w. orchestra M:⁴zhī
Eng
- Cihui orchestra
- Tần suất từ 管弦樂隊 uǎnxiányuèduì p.w. orchestra M:⁴zhī
Đức
- Handedict Musikgruppe (S, Mus)