管待

guǎn dài quản đãi

Hán Việt: quản đãi · Pinyin: guǎn dài

Tổng quan

phục vụ | chăm sóc

Cấu tạo: (quản) + (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục vụ | chăm sóc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招待、款待。《西遊記》第一三回:「這個是長老的洪福。去來!趕早兒剝了皮,煮些肉,管待你也。」

Eng

  • CC-CEDICT to wait on|to attend|to serve
  • Cihui to wait on; to attend; to serve