管情

guǎn qíng quản tình

Hán Việt: quản tình · Pinyin: guǎn qíng

Tổng quan

bảo đảm

Cấu tạo: (quản) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo đảm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管保、包管。《西遊記》第一八回:「今夜管情與你拿住,教他寫個退親文書,還你女兒如何?」也作「管請」。

Eng

  • CC-CEDICT to guarantee
  • Cihui to guarantee