管護

guǎn hù quản hộ

Hán Việt: quản hộ · Pinyin: guǎn hù

Tổng quan

quản lý bảo hộ

Cấu tạo: (quản) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý bảo hộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管理保护,使不受损害:采取有新措施,~好森林资源。

Eng

  • Cihui 管護 uǎnhù n. grounds-keepers M:ge/¹míng