管押

guǎn yā quản áp

Hán Việt: quản áp · Pinyin: guǎn yā

Tổng quan

tạm giam; tạm giữ; bắt giam; giam cầm。臨時拘押。

Cấu tạo: (quản) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm giam; tạm giữ; bắt giam; giam cầm。臨時拘押。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘管押解。《五代史平話.周史.卷上》:「那潞州刺史坐廳,將郭威管押立於廳下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临时拘押。

Eng

  • Cihui 管押 uǎnyā v. take sb. into custody; detain