管控
quản khống
Hán Việt: quản khống · Pinyin: guǎn kòng
Tổng quan
kiểm soát
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 管理控制;管制:严加~。
Eng
- CC-CEDICT to control
- Cihui to control
Hán Việt: quản khống · Pinyin: guǎn kòng
kiểm soát