管材

guǎn cái quản tài

Hán Việt: quản tài · Pinyin: guǎn cái

Tổng quan

ống; đường ống; vật liệu hình ống。管狀的材料,如鋼管、陶管等。

Cấu tạo: (quản) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống; đường ống; vật liệu hình ống。管狀的材料,如鋼管、陶管等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管状的材料,如钢管、陶管等。

Eng

  • Cihui 管材 uǎncái n. tubular material