管桁

quản hành

Hán Việt: quản hành

Tổng quan

cầu ống。一種主要由鋼管支承的(桁)橋。

Cấu tạo: (quản) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu ống。一種主要由鋼管支承的(桁)橋。