管段
quản đoạn
Hán Việt: quản đoạn · Pinyin: guǎn duàn
Tổng quan
lô; khu (đất đai)。分段管理的地段。 這一管段的治安狀況良好。 tình hình trị an của khu này rất tốt.
Nghĩa
Việt
- Cihui lô; khu (đất đai)。分段管理的地段。 這一管段的治安狀況良好。 tình hình trị an của khu này rất tốt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分段管理的地段:这一~的治安状况良好。