管毛目 quản mao mục Hán Việt: quản mao mục Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 毛 (mao) + 目 (mục)Hán Việtquản mao mụcCấu tạo管 + 毛 + 目 · quản + mao + mục nghĩa thành phần: quản + mao + mục